ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thanh tra chính phủ" (1件)
thanh tra chính phủ

日本語
名政府監査員
類語検索結果 "thanh tra chính phủ" (1件)
tổng thanh tra chính phủ

日本語
名政府監査員長
フレーズ検索結果 "thanh tra chính phủ" (0件)
フレーズはありませんでした。
